chronically

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách mãn tính, kéo dài dai dẳng: "chronically" mô tả một tình trạng hoặc bệnh phát triển chậm, tồn tại trong thời gian dài thường khó chữa khỏi hoàn toàn.
    • Một cách thường xuyên, tính thói quen: "chronically" cũng chỉ hành động hoặc thói quen được lặp đi lặp lại một cách liên tục, lâu dài.
dụ sử dụng
  • Một cách mãn tính, kéo dài:

    • She is chronically ill and requires constant medical attention. ( ấy bị bệnh mãn tính cần được chăm sóc y tế liên tục.)
    • Many people suffer from chronically high blood pressure without knowing it. (Nhiều người bị huyết áp cao mãn tính không hề biết.)
  • Một cách thường xuyên, tính thói quen:

    • He chronically arrives late to meetings, which annoys his colleagues. (Anh ấy thường xuyên đến họp muộn, điều này làm đồng nghiệp khó chịu.)
    • Smoking chronically damages your lungs over time. (Hút thuốc thường xuyên sẽ làm hỏng phổi của bạn theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronically underfunded": thiếu vốn kinh niên.
    • The school system is chronically underfunded, leading to poor facilities. (Hệ thống trường học bị thiếu vốn kinh niên, dẫn đến cơ sở vật chất kém.)
  • "chronically unemployed": thất nghiệp kéo dài.
    • He has been chronically unemployed for the past five years. (Anh ấy đã thất nghiệp kéo dài suốt năm năm qua.)
  • "chronically stressed": căng thẳng mãn tính.
    • She is chronically stressed due to her demanding job. ( ấy bị căng thẳng mãn tính công việc áp lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronic (tính từ): mãn tính, kéo dài.
    • He has a chronic cough. (Anh ấy bị ho mãn tính.)
  • Chronicity (danh từ): tính chất mãn tính.
    • The chronicity of the disease makes it hard to treat. (Tính chất mãn tính của căn bệnh khiến khó điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Persistently: một cách dai dẳng.
    • She persistently complains about the noise. ( ấy phàn nàn dai dẳng về tiếng ồn.)
  • Habitually: một cách thói quen.
    • He habitually forgets to lock the door. (Anh ấy thói quen quên khóa cửa.)
  • Incessantly: không ngừng, liên tục.
    • The dog barked incessantly all night. (Con chó sủa không ngừng suốt đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "chronically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "suffer from" (chịu đựng) hoặc "deal with" (đối phó) để diễn tả tình trạng mãn tính.
Thành ngữ liên quan
  • "A chronic condition": tình trạng mãn tính (thành ngữ phổ biến trong y học).
    • Managing a chronic condition requires lifestyle changes. (Quản lý một tình trạng mãn tính đòi hỏi thay đổi lối sống.)
  • "Chronic procrastinator": người trì hoãn kinh niên.
    • He is a chronic procrastinator who always leaves work until the last minute. (Anh ấy người trì hoãn kinh niên, luôn để công việc đến phút cuối.)