chronicler

/'krɔniklə/
Học thuật
Thân thiện
chronicler

A medieval chronicler carefully records the day's events in a large book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ghi chép sử biên niên: Một người ghi lại các sự kiện lịch sử theo trình tự thời gian một cách hệ thống thường xuyên.
    • Người ghi chép, tường thuật sự kiện: Một người nhiệm vụ ghi lại báo cáo các sự kiện đang diễn ra, đặc biệt cho một tổ chức hoặc ấn phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The medieval chronicler meticulously recorded the king's reign. (Người ghi chép sử thời trung cổ đã tỉ mỉ ghi lại triều đại của nhà vua.)
    • He worked as a chronicler for the local newspaper, documenting daily life in the city. (Ông ấy làm người ghi chép thời sự cho tờ báo địa phương, tư liệu hóa cuộc sống hằng ngày trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annalist": Một từ đồng nghĩa trang trọng, thường chỉ người ghi chép sử theo từng năm.
    • The annalist, or chronicler, provided a year-by-year account of the empire's history. (Nhà biên niên sử, hay người ghi chép sử, đã cung cấp một bản tường thuật lịch sử đế chế theo từng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronicle (danh từ): Biên niên sử, bản ghi chép các sự kiện theo thứ tự thời gian.
    • The Anglo-Saxon Chronicle is a famous historical document. (Biên niên sử Anglo-Saxon một tài liệu lịch sử nổi tiếng.)
  • Chronicle (động từ): Ghi chép lại (sự kiện) theo trình tự thời gian.
    • The book chronicles the rise and fall of the dynasty. (Cuốn sách ghi chép lại sự thịnh suy của triều đại.)
  • Chronological (tính từ): Thuộc về thứ tự thời gian.
    • Please arrange the events in chronological order. (Hãy sắp xếp các sự kiện theo thứ tự thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Historian: Nhà sử học (nghề nghiệp nghiên cứu viết về lịch sử, phạm vi rộng hơn).
  • Recorder: Người ghi chép (nghĩa rộng, có thể không chỉ lịch sử).
  • Annalist: Nhà biên niên sử (nhấn mạnh việc ghi chép theo từng năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'chronicler')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'chronicler')

chronicler

A medieval chronicler carefully records the day's events in a large book.

danh từ
  1. người ghi chép sử biên niên
  2. người viết thời sự; phóng viên thời sự (báo chí)