chronological record
Định nghĩa
Danh từ ghép: chronological record là một bản ghi chép hoặc tài liệu trình bày các sự kiện theo thứ tự thời gian, thường được sắp xếp theo năm tháng liên tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sử học đã giữ một bản ghi chép theo trình tự thời gian về tất cả các trận đánh lớn.)
- (Một bản ghi chép theo trình tự thời gian về sự phát triển của công ty cho thấy doanh thu tăng đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to maintain a chronological record": duy trì một bản ghi chép theo trình tự thời gian.
- The archive maintains a chronological record of all government decisions. (Kho lưu trữ duy trì một bản ghi chép theo trình tự thời gian về mọi quyết định của chính phủ.)
"chronological record of events": bản ghi chép theo trình tự thời gian của các sự kiện.
- The diary serves as a chronological record of events during the war. (Cuốn nhật ký đóng vai trò như một bản ghi chép theo trình tự thời gian về các sự kiện trong chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Chronicle (danh từ): biên niên sử, một bản ghi chép chi tiết các sự kiện theo thứ tự thời gian.
- The chronicle of the dynasty spans three centuries. (Biên niên sử của triều đại kéo dài ba thế kỷ.)
Timeline (danh từ): dòng thời gian, một biểu đồ hoặc danh sách các sự kiện theo thứ tự thời gian.
- The timeline shows the key milestones in the project. (Dòng thời gian cho thấy các mốc quan trọng trong dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Annals (danh từ): biên niên sử, ghi chép các sự kiện theo năm.
- Diary (danh từ): nhật ký, ghi chép cá nhân theo ngày tháng.
- Log (danh từ): nhật trình, ghi chép các hoạt động theo thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Record down: ghi chép lại.
- Please record down the events in the order they happened. (Vui lòng ghi chép lại các sự kiện theo thứ tự chúng xảy ra.)
Thành ngữ liên quan
- In chronological order: theo thứ tự thời gian.
- Arrange the photos in chronological order to show the progression. (Sắp xếp các bức ảnh theo thứ tự thời gian để thể hiện sự tiến triển.)