chronologically

chronologically

He arranged the photographs chronologically on the table.

Định nghĩa

Trạng từ: Theo trình tự thời gian, liên quan đến thứ tự thời gian của các sự kiện. - "chronologically" được dùng để chỉ cách sắp xếp hoặc xem xét các sự việc dựa trên mốc thời gian xảy ra, từ quá khứ đến hiện tại hoặc ngược lại.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy lớn tuổi hơn về mặt thời gian, nhưng trẻ hơn về mặt tinh thần.)
  • (Các sự kiện được liệt kê theo trình tự thời gian trong cuốn sách.)
  • (Hãy sắp xếp những bức ảnh này theo thứ tự thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronologically speaking": nói về mặt thời gian.

    • Chronologically speaking, the Roman Empire fell before the Renaissance. (Nói về mặt thời gian, Đế chế La sụp đổ trước thời Phục Hưng.)
  • "in chronological order": theo thứ tự thời gian (thường dùng thay cho "chronologically").

    • The documents are filed in chronological order. (Các tài liệu được sắp xếp theo thứ tự thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronological (tính từ): thuộc về thời gian, trình tự thời gian.

    • We need a chronological list of events. (Chúng tôi cần một danh sách các sự kiện theo trình tự thời gian.)
  • Chronology (danh từ): khoa học về thời gian, bảng niên đại.

    • The chronology of ancient Egypt is complex. (Niên đại học của Ai Cập cổ đại rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sequentially: theo trình tự, lần lượt.
  • Timeline-wise: về mặt dòng thời gian (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "chronologically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Arrange chronologically: sắp xếp theo thứ tự thời gian.
      • She arranged the photos chronologically. ( ấy sắp xếp các bức ảnh theo thứ tự thời gian.)
    • List chronologically: liệt kê theo trình tự thời gian.
      • The teacher listed the historical figures chronologically. (Giáo viên liệt kê các nhân vật lịch sử theo trình tự thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of chronological order: không theo thứ tự thời gian.
    • The story is told out of chronological order to create suspense. (Câu chuyện được kể không theo thứ tự thời gian để tạo sự hồi hộp.)