chronologise

Định nghĩa

Động từ: - Sắp xếp theo trình tự thời gian: "chronologise" có nghĩa thiết lập hoặc xác định thứ tự thời gian của một sự vật, sự kiện, thường các tài liệu, hiện vật hoặc dữ liệu lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Người lưu trữ đã sắp xếp các tài liệu theo trình tự thời gian để dễ nghiên cứu hơn.)
  • (Các nhà sử học thường sắp xếp các sự kiện theo thời gian để hiểu được chuỗi diễn biến lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chronologise data": sắp xếp dữ liệu theo thời gian.
    • The researcher chronologised the data from the archaeological dig. (Nhà nghiên cứu đã sắp xếp dữ liệu từ cuộc khai quật khảo cổ theo thời gian.)
  • "to chronologise a collection": sắp xếp một bộ sưu tập theo thứ tự thời gian.
    • The museum curator chronologised the collection of ancient coins. (Người quản lý bảo tàng đã sắp xếp bộ sưu tập tiền xu cổ theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronologise (động từ, Anh-Anh) / Chronologize (động từ, Anh-Mỹ): hai cách viết khác nhau của cùng một từ, không thay đổi nghĩa.
  • Chronological (tính từ): theo thứ tự thời gian.
    • The events are listed in chronological order. (Các sự kiện được liệt kê theo thứ tự thời gian.)
  • Chronology (danh từ): môn niên đại học; bảng niên đại.
    • The chronology of the ancient civilization is still debated. (Niên đại của nền văn minh cổ đại vẫn còn được tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Date: xác định niên đại.
    • The scientist dated the fossils to the Jurassic period. (Nhà khoa học đã xác định niên đại của hóa thạch thuộc kỷ Jura.)
  • Sequence: sắp xếp theo trình tự.
    • Please sequence the photos by the date they were taken. (Vui lòng sắp xếp các bức ảnh theo ngày chụp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chronologise" từ này thường được dùng như một động từ độc lập trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "chronologise" đây từ chuyên ngành, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chronologise
The archivist carefully chronologised the collection of old letters.