chrysanthemum cinerariifolium
A gardener carefully tends to a chrysanthemum cinerariifolium in a botanical garden.
Định nghĩa
Danh từ: Chrysanthemum cinerariifolium là tên khoa học của một loài thực vật có hoa trắng, thuộc họ Cúc (Asteraceae), có nguồn gốc từ khu vực Balkan. Loài cây này nổi bật với lá hình lông chim, mặt dưới có lông tơ trắng và mượt như tơ. Đây là nguồn chính để sản xuất chất diệt côn trùng tự nhiên (pyrethrum). Trong phân loại thực vật, đôi khi loài này được xếp vào chi Chrysanthemum (Cúc).
Ví dụ sử dụng
- (Cây được trồng rộng rãi vì đặc tính diệt côn trùng của nó.)
- (Hoa khô của cây được nghiền thành bột dùng trong nông nghiệp hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chrysanthemum cinerariifolium extract": chiết xuất từ cây này, thường được dùng làm thành phần trong thuốc xịt côn trùng sinh học.
- The extract of chrysanthemum cinerariifolium is a key ingredient in many natural pesticides. (Chiết xuất từ chrysanthemum cinerariifolium là thành phần chính trong nhiều loại thuốc trừ sâu tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyrethrum: tên thông dụng chỉ các loài cây thuộc chi (trước đây là ) có chứa chất diệt côn trùng, bao gồm cả .
- Tanacetum cinerariifolium: tên khoa học đồng nghĩa (thường được sử dụng trong phân loại hiện đại).
- Dalmation pyrethrum: tên gọi phổ biến khác của loài này, vì nó có nguồn gốc từ vùng Dalmatia (Croatia).
Từ đồng nghĩa
- Pyrethrum: tên gọi chung cho các loài cây có hoa trắng thuộc nhóm này.
- Insecticidal daisy: tên mô tả không chính thức (cúc diệt côn trùng).
Các cụm từ liên quan
- Chrysanthemum cinerariifolium powder: bột từ cây này, dùng làm thuốc diệt côn trùng.
- Farmers often spray chrysanthemum cinerariifolium powder on crops. (Nông dân thường phun bột chrysanthemum cinerariifolium lên cây trồng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.