chrysanthemum coronarium

chrysanthemum coronarium

A gardener carefully tends to a chrysanthemum coronarium in her sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Chrysanthemum coronarium một loài cây bụi sống hàng năm nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, với hoa màu trắng pha vàng. Loài cây này thường được biết đến với tên gọi thông thường cúc cánh vàng hoặc cúc tần ô (trong ẩm thực châu Á).

dụ sử dụng
  • (Chrysanthemum coronarium thường được dùng làm rau ăn trong ẩm thực Đông Á.)
  • (Những bông hoa trắng pha vàng của Chrysanthemum coronarium nở vào đầu mùa .)
Cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Chrysanthemum coronarium được trồng như một loại cây che phủ đất hoặc cây cảnh.

    • Farmers use Chrysanthemum coronarium to improve soil structure. (Nông dân sử dụng Chrysanthemum coronarium để cải thiện cấu trúc đất.)
  • Trong ẩm thực: non của cây này được dùng làm rau sống hoặc nấu canh.

    • The leaves of Chrysanthemum coronarium add a slightly bitter flavor to salads. ( của Chrysanthemum coronarium thêm vị hơi đắng cho món salad.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrysanthemum (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài hoa cúc.

    • Chrysanthemums are popular ornamental plants. (Hoa cúc cây cảnh phổ biến.)
  • Coronarium (tính từ): có nghĩa "thuộc về vương miện" trong tiếng Latinh, chỉ đặc điểm hình dạng hoa của loài này.

Từ đồng nghĩa
  • Garland chrysanthemum: tên gọi thông dụng khác của Chrysanthemum coronarium.
  • Crown daisy: tên tiếng Anh thông thường, dùng trong ẩm thực châu Á.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as: trồng như loại cây nào đó.

    • Chrysanthemum coronarium is often grown as a vegetable. (Chrysanthemum coronarium thường được trồng như một loại rau.)
  • Use for: sử dụng với mục đích .

    • The plant is used for both culinary and ornamental purposes. (Cây này được sử dụng cho cả mục đích ẩm thực trang trí.)
Thành ngữ liên quan
  • A bed of chrysanthemums: một luống hoa cúc (thường dùng để chỉ vẻ đẹp yên bình).

    • The garden was a bed of chrysanthemums in full bloom. (Khu vườn một luống hoa cúc nở rộ.)
  • Crown of the garden: vương miện của khu vườn (ám chỉ vẻ đẹp nổi bật).

    • Chrysanthemum coronarium is often called the crown of the garden. (Chrysanthemum coronarium thường được gọi là vương miện của khu vườn.)