chrysanthemum dog

chrysanthemum dog

A chrysanthemum dog sits patiently on a groomer's table.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống chó lai giữa chó hoa cúc chó săn: "chrysanthemum dog" một giống chó cỡ trung bình, nguồn gốc từ Tây Tạng, với bộ lông đuôi cuộn tròn như lông cừu, thường được lai tạo từ chó hoa cúc chó săn. Giống chó này ngoại hình tương tự chó chăn cừu Anh (Old English sheepdog).

dụ sử dụng
  • (Chó hoa cúc săn được biết đến với cái đuôi cuộn tròn tính cách thân thiện.)
  • (Các nhà lai tạoTây Tạng đã bảo tồn giống chó hoa cúc săn trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A true chrysanthemum dog": chỉ một cá thể chó thuần chủng của giống này.
    • That puppy is a true chrysanthemum dog, with all the classic features. (Con chó con đó một chó hoa cúc săn thuần chủng, với tất cả các đặc điểm cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrysanthemum (n): hoa cúc (loài hoa), nhưng không liên quan trực tiếp đến giống chó.
  • Dog (n): chó (động vật), thành phần chính trong tên giống.
Từ đồng nghĩa
  • Tibetan terrier: chó sục Tây Tạng, một giống chó tương tự về ngoại hình nguồn gốc.
  • Old English sheepdog mix: chó lai chăn cừu Anh , ngoại hình giống nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "chrysanthemum dog".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "chrysanthemum dog".