chrysobéryl

Học thuật
Thân thiện
chrysobéryl

Un minéralogiste examine un cristal de chrysobéryl dans son cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Crizoberin: Một khoáng chất quý, thường màu vàng lục hoặc vàng ánh kim, được sử dụng làm đá quý. Đâytên gọi khoa học trong ngành khoáng vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chrysobéryl est apprécié pour sa dureté et son éclat. (Crizoberin được đánh giá cao độ cứng độ sáng của .)
    • Cette bague est sertie d'un chrysobéryl rare. (Chiếc nhẫn này được gắn một viên crizoberin hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chrysobéryl œil-de-chat": Một biến thể của crizoberin hiệu ứng ánh mắt mèo (chatoyancy), tạo ra một dải sáng giống như con ngươi mèo khi được cắt mài cabochon.
    • La bague présente un magnifique chrysobéryl œil-de-chat. (Chiếc nhẫn có một viên crizoberin mắt mèo tuyệt đẹp.)
  • "chrysobéryl alexandrite": Alexandrit, một loại crizoberin quý hiếm nổi tiếng với khả năng thay đổi màu sắc dưới các nguồn sáng khác nhau (ví dụ: từ xanh lục dưới ánh sáng ban ngày sang đỏ tía dưới ánh sáng đèn).
    • L'alexandrite est une variété précieuse de chrysobéryl. (Alexandrit là một loại crizoberin quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Alexandrite (n.f): Alexandrit, một biến thể quý của crizoberin.
  • Cymophane (n.f): Tên gọi khác cho crizoberin mắt mèo.
Từ đồng nghĩa
  • Cymophane (trong ngữ cảnh đá quý, chỉ loại hiệu ứng mắt mèo).
Thông tin bổ sung
  • Lưu ý: "Chrysobéryl" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong khoáng vật học ngọc học. Trong tiếng Việt, từ "crizoberin" được sử dụng rộng rãi, đôi khi còn được phiên âm là "crizoberin" hoặc gọi trực tiếp bằng tên các biến thể nổi tiếng của là "alexandrit" "đá mắt mèo".
chrysobéryl

Un minéralogiste examine un cristal de chrysobéryl dans son cabinet.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) crizoberin