chrysolepis chrysophylla

chrysolepis chrysophylla

A gardener examines the glossy leaves of a chrysolepis chrysophylla tree.

Định nghĩa

Danh từ:
Chrysolepis chrysophylla một loại cây cảnh thường xanh nhỏ, nguồn gốc từ Bờ biển Thái Bình Dương. cây bóng loáng, màu xanh vàngmặt trên màu vàngmặt dưới; cây cho ra các loại hạt ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây chrysolepis chrysophylla thường được trồng trong vườn giá trị làm cảnh của .)
  • (Hạt của cây chrysolepis chrysophylla có thể ăn được vị ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chrysolepis chrysophylla as a specimen tree": sử dụng cây này làm cây mẫu trong thiết kế cảnh quan.

    • In botanical gardens, chrysolepis chrysophylla is often displayed as a specimen tree. (Trong các vườn thực vật, cây chrysolepis chrysophylla thường được trưng bày như một cây mẫu.)
  • "The golden foliage of chrysolepis chrysophylla": tán vàng của cây này.

    • The golden foliage of chrysolepis chrysophylla creates a striking contrast in autumn landscapes. (Tán vàng của cây chrysolepis chrysophylla tạo ra sự tương phản nổi bật trong cảnh quan mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrysolepis (danh từ): chi thực vật bao gồm loài này.
  • Chrysophylla (tính từ): có nghĩa " vàng", thường dùng trong tên khoa học để mô tả màu sắc .
Từ đồng nghĩa
  • Cây hạt dẻ vàng: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài này.
  • Cây cảnh thường xanh: mô tả chung về loại cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs): đây tên khoa học, không các cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: đây tên khoa học chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến.