chrysotile

Học thuật
Thân thiện
chrysotile

A geologist holds a sample of chrysotile in a rock collection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Amiang trắng: Tên gọi cho một loại sợi khoáng tự nhiên, một dạng của amiăng (asbestos), màu xám hoặc xanh lục. Đây nguồn amiăng thương mại quan trọng nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chrysotile was widely used in construction materials. (Amiang trắng đã từng được sử dụng rộng rãi trong vật liệu xây dựng.)
    • The primary type of asbestos in this old insulation is chrysotile. (Loại amiăng chính trong lớp cách nhiệt này amiăng trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: "chrysotile" dùng để chỉ cụ thể khoáng vật serpentin dạng sợi, công thức hóa học Mg₃Si₂O₅(OH)₄.
    • Under the microscope, chrysotile fibers have a characteristic curly appearance. (Dưới kính hiển vi, các sợi amiăng trắng hình dạng xoăn đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Asbestos (n): amiăng (tên gọi chung cho nhóm khoáng vật silicat dạng sợi, trong đó chrysotile).
  • Serpentine (n): serpentin (nhóm khoáng vật, đá mẹ tạo ra chrysotile).
Từ đồng nghĩa
  • White asbestos: amiăng trắng (tên gọi thông thường khác của chrysotile).
Lưu ý quan trọng
  • Nguy sức khỏe: "Chrysotile" chất gây ung thư đã được công nhận. Việc hít phải sợi chrysotile có thể dẫn đến các bệnh nghiêm trọng như ung thư phổi, ung thư trung biểu mô (mesothelioma).
    • The use of chrysotile is now banned or strictly regulated in many countries. (Việc sử dụng amiăng trắng hiện nay bị cấm hoặc quản lý chặt chẽnhiều quốc gia.)
chrysotile

A geologist holds a sample of chrysotile in a rock collection.

Noun
  1. amiang trắng (tên dùng cho các loại sợi khoáng)