chthonic

chthonic

The archaeologist discovered a chthonic chamber deep within the ancient ruins.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về lòng đất, dưới lòng đất: "chthonic" mô tả những thứ liên quan đến thế giới ngầm, thường được dùng trong thần thoại, tôn giáo hoặc văn học để chỉ các vị thần, linh hồn, hoặc các thế lực sống dưới bề mặt trái đất. Từ này mang sắc thái huyền bí, cổ xưa thường gắn với sự chết chóc hoặc bóng tối.

dụ sử dụng
  • (Người Hy Lạp cổ đại thờ cúng các vị thần dưới lòng đất như Hades Persephone.)
  • (Các thế lực dưới lòng đất được tin kiểm soát động đất núi lửa phun trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chthonic beings": các sinh vật dưới lòng đất, thường quái vật hoặc linh hồn trong thần thoại.
    • In many mythologies, chthonic beings guard the treasures of the earth. (Trong nhiều thần thoại, các sinh vật dưới lòng đất canh giữ kho báu của trái đất.)
  • "chthonic cults": các tín ngưỡng thờ cúng thần linh dưới lòng đất, thường liên quan đến nghi lễ chôn cất hoặc hiến tế.
    • Chthonic cults were common in ancient agrarian societies. (Các tín ngưỡng thờ cúng thần linh dưới lòng đất phổ biến trong các xã hội nông nghiệp cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Chthonian (tính từ): dạng biến thể của "chthonic", mang cùng nghĩa.
    • The chthonian darkness of the cave was terrifying. (Bóng tối dưới lòng đất của hang động thật đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Subterranean: dưới lòng đất, ngầm.
  • Underworld: thuộc thế giới ngầm.
  • Nether: thấp hơn, dưới đáy (thường dùng trong văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chthonic" do từ này chủ yếu tính từ dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Thành ngữ liên quan
  • "chthonic powers": quyền lực dưới lòng đất, thường ám chỉ sức mạnh bí ẩn, nguyên thủy của thiên nhiên.
    • The volcano's eruption was seen as a release of chthonic powers. (Vụ phun trào núi lửa được xem như sự giải phóng các quyền lực dưới lòng đất.)