chu sa

chu sa

Chiếc hộp sơn mài được trang trí bằng chu sa nguyên chất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoáng chất màu đỏ tươi, thành phần chính sunfua thủy ngân (HgS): "chu sa" một loại khoáng vật tự nhiên, thường được nghiền thành bột để sử dụng.
    • Dược liệu trong y học cổ truyền: "chu sa" được dùng làm thuốc với một số công dụng nhất định, nhưng cần thận trọng chứa thủy ngân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chu sa một vị thuốc quý trong Đông y. (Chu sa được sử dụng làm dược liệu trong y học phương Đông.)
    • Màu đỏ của chu sa rất đặc trưng dễ nhận biết. (Khoáng chất này sắc đỏ rất nổi bật.)
    • Khai thác chu sa cần tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt. (Việc lấy loại khoáng này đòi hỏi phải bảo đảm an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chu sa thạch anh": chỉ loại chu sa được tìm thấy kết hợp với thạch anh.
    • Mẫu chu sa thạch anh này giá trị sưu tầm rất cao. (Mẫu vật kết hợp hai loại khoáng này rất quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Thần sa: một tên gọi khác của "chu sa", thường dùng trong văn cảnh y học hoặc phong thủy.

    • Thần sa tác dụng trấn tĩnh theo y học cổ truyền. (Dược liệu này được cho giúp an thần.)
  • Đan sa: tên gọi khác chỉ cùng một khoáng chất, nhấn mạnh vào màu đỏ.

    • Đan sa nghĩa là cát màu đỏ. (Tên gọi này mô tả hình dạng màu sắc của khoáng vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Hống phiến: một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho chu sa.
Lưu ý quan trọng
  • Độc tính: Chu sa chứa thủy ngân nên có thể gây độc nếu sử dụng không đúng cách. Việc dùng làm thuốc phải do thầy thuốc chuyên môn chỉ định.
    • Tuy dược liệu nhưng chu sa độc tính cần lưu ý. ( dùng làm thuốc, cần cẩn trọng với độc tố trong .)

Từ chứa "chu sa"