chuột lang

chuột lang

Một em bé nhẹ nhàng vuốt ve con chuột lang trên tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài động vật gặm nhấm nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng: "Chuột lang" tên gọi phổ biến ở Việt Nam để chỉ một loài động vật nhỏ, thuộc bộ Gặm nhấm, thân hình tròn, chân ngắn, không đuôi hoặc đuôi rất ngắn, thường được nuôi trong nhà.
    • Động vật được sử dụng trong thí nghiệm khoa học: Trong một số ngữ cảnh, "chuột lang" có thể ám chỉ đối tượng thử nghiệm, do loài vật này thường được dùng trong nghiên cứu y sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con chuột lang của em rất hiền lành đáng yêu. (Vật nuôi)
    • Các nhà khoa học đã sử dụng chuột lang để thử nghiệm loại vắc-xin mới. (Đối tượng thí nghiệm)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm chuột lang": Đóng vai trò người đầu tiên trải nghiệm hoặc thử nghiệm một cái đó mới mẻ, có thể tiềm ẩn rủi ro.
    • Anh ấy tình nguyện làm chuột lang cho dự án khởi nghiệp công nghệ mới của công ty.
  • "Kiếp chuột lang": Cách nói von, ám chỉ thân phận bị sử dụng làm công cụ thử nghiệm.
    • Những bệnh nhân đó không biết mình đang bị đối xử như kiếp chuột lang trong các thử nghiệm lâm sàng chưa được phê duyệt.
Biến thể từ liên quan
  • Bọ guinea (tên gọi khác theo tiếng Anh): Đây tên gọi quốc tế phổ biến cho loài vật này.
  • Chuột lang nước (Capybara): loài gặm nhấm lớn nhất thế giới, họ hàng xa với chuột lang thông thường, sốngNam Mỹ.
  • Chuột lang nhà: Cụm từ nhấn mạnh việc được nuôi làm thú cưng.
Từ đồng nghĩa
  • Chuột Guinea: Tên gọi khác bắt nguồn từ tiếng Anh "Guinea pig".
  • Chuột bồ câu (tên gọi địa phươngmột số vùng): Một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cố định nào sử dụng trực tiếp từ "chuột lang". Các cách dùng mang tính ẩn dụ thường nằmphần "Cách sử dụng nâng cao").