chuột rút

Học thuật
Thân thiện
chuột rút

Một vận động viên đang ngồi trên sân và xoa bắp chân bị chuột rút.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng co rút bắp một cách đột ngột, không theo ý muốn: "Chuột rút" tình trạng một nhóm bị co thắt mạnh, gây đau đớn khó chịu, thường xảy ra trong lúc sinh hoạt hoặc ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi bơi lâu, anh ấy bị chuột rútbắp chân. (Sau khi bơi lâu, anh ấy bị co rút bắp chân.)
    • Chuột rút ban đêm khiến tôi tỉnh giấc đau. (Co rút ban đêm khiến tôi tỉnh giấc đau.)
    • Vận động viên thường xuyên gặp phải tình trạng chuột rút do mất nước. (Vận động viên thường xuyên gặp phải tình trạng co rút do mất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị chuột rút": trải qua hiện tượng co rút .
    • Nếu bạn bị chuột rút, hãy nhẹ nhàng kéo giãn . (Nếu bạn bị co rút , hãy nhẹ nhàng kéo giãn .)
  • "cơn chuột rút": chỉ một đợt co thắt cụ thể.
    • Cơn chuột rút đến đột ngột dữ dội. (Cơn co thắt đến đột ngột dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Vọp bẻ (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến, cùng chỉ hiện tượng chuột rút.
    • Dân gian thường gọi chuột rút vọp bẻ. (Dân gian thường gọi co rút vọp bẻ.)
  • Co cứng (cụm danh từ): tình trạng bị căng cứng, có thể liên quan nhưng không hoàn toàn giống "chuột rút" co cứng có thể kéo dài.
Từ đồng nghĩa
  • Vọp bẻ: (từ thông dụng) chỉ hiện tượng co rút , đặc biệtchân.
  • Cramp: (từ tiếng Anh được dùng trong ngữ cảnh y học tiếng Việt) nghĩa tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • Chống chuột rút: các biện pháp phòng ngừa hiện tượng này.
    • Uống đủ nước cách chống chuột rút hiệu quả. (Uống đủ nước cách phòng ngừa co rút hiệu quả.)
  • Xoa bóp khi chuột rút: hành động làm dịu cơn đau do co rút .
    • Xoa bóp nhẹ nhàng có thể giúp giảm đau khi chuột rút. (Xoa bóp nhẹ nhàng có thể giúp giảm đau khi co rút .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chuột rút". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong y học đời sống.)

chuột rút

Một vận động viên đang ngồi trên sân và xoa bắp chân bị chuột rút.

  1. dt. Hiện tượng co rút , không theo ý muốn, xuất hiện đột ngột dữ dội lúc đang sinh hoạt hoặc đang ngủ khiến đau kiểu co , rất khó chịu.