chuchotement

danh từ giống đực
  1. sự thầm thì; lời thầm thì
  2. (thơ ca) tiếng rì rầm (gió, )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chuchotement"

chuchotement
Deux amis échangent un chuchotement à la bibliothèque.