chuck out

Định nghĩa

Động từ: - Vứt bỏ, ném đi: "chuck out" có nghĩa loại bỏ một vật đó, thường rác hoặc thứ không còn giá trị. - Đuổi ra, tống ra: "chuck out" cũng được dùng để chỉ hành động buộc ai đó rời khỏi một nơi, đặc biệt do hành vi không đúng mực.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần vứt bỏ những tờ báo này.)
  • (Nhân viên bảo vệ đã đuổi tên gây rối ra khỏi quán bar.)
  • (Đừng vứt bỏ thức ăn thừa; chúng ta có thể ăn chúng vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chuck something out": nhấn mạnh việc loại bỏ một thứ đó một cách nhanh chóng hoặc không cần suy nghĩ.

    • She chucked out all her old clothes without a second thought. ( ấy đã vứt bỏ tất cả quần áo không cần suy nghĩ thêm.)
  • "to chuck someone out": thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang tính mạnh mẽ hoặc thô lỗ.

    • The teacher threatened to chuck the student out of class for talking too much. (Giáo viên đe dọa sẽ đuổi học sinh ra khỏi lớp nói chuyện quá nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuck (động từ): ném, vứt; cũng có thể hiểu "bỏ" trong ngữ cảnh không chính thức.
    • Chuck that ball to me! (Ném quả bóng đó cho tôi!)
  • Out (trạng từ): chỉ hướng ra ngoài, kết hợp với "chuck" để nhấn mạnh hành động loại bỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Throw away: vứt bỏ.
    • He threw away the broken toy. (Anh ấy đã vứt bỏ món đồ chơi hỏng.)
  • Discard: loại bỏ (trang trọng hơn).
    • Please discard any expired food. (Vui lòng loại bỏ bất kỳ thực phẩm hết hạn nào.)
  • Expel: đuổi ra (thường dùng cho người, trang trọng).
    • The student was expelled for cheating. (Học sinh đã bị đuổi học gian lận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chuck away: vứt bỏ, tương tự "chuck out".
    • Don't chuck away the receipt; you might need it. (Đừng vứt bỏ hóa đơn; bạn có thể cần .)
  • Chuck up: nôn mửa (không chính thức).
    • He felt sick and chucked up after the ride. (Anh ấy cảm thấy buồn nôn đã nôn sau chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Chuck it in: bỏ cuộc, từ bỏ.
    • After years of struggle, he decided to chuck it in and start a new career. (Sau nhiều năm vật lộn, anh ấy quyết định bỏ cuộc bắt đầu một sự nghiệp mới.)
  • Chuck a sickie: (tiếng lóng) nghỉ làm lý do giả vờ ốm.
    • He chucked a sickie to go to the beach. (Anh ấy đã nghỉ làm giả vờ ốm để đi biển.)
chuck out
The teacher had to chuck out the unruly student from the classroom.