chuck-will's-widow
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim thuộc họ cú muỗi (Caprimulgidae): "chuck-will's-widow" là tên gọi của một loài chim ăn đêm có kích thước lớn, sống chủ yếu ở khu vực đông nam Hoa Kỳ. Tên của nó bắt nguồn từ tiếng kêu đặc trưng nghe giống như "chuck-will's-widow".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The distinctive call of the chuck-will's-widow echoed through the pine forest at dusk. (Tiếng kêu đặc trưng của chim chuck-will's-widow vang vọng qua rừng thông lúc hoàng hôn.)
- We went birdwatching hoping to spot a chuck-will's-widow, a master of camouflage. (Chúng tôi đi quan sát chim với hy vọng nhìn thấy một con chuck-will's-widow, bậc thầy về ngụy trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the call of the chuck-will's-widow": tiếng kêu của loài chim này, thường được dùng để mô tả âm thanh đặc trưng của vùng nông thôn miền nam nước Mỹ vào ban đêm.
- The only sound was the call of the chuck-will's-widow, a lonely sound in the dark. (Âm thanh duy nhất là tiếng kêu của chim chuck-will's-widow, một âm thanh cô đơn trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Whippoorwill (n): Một loài chim cùng họ (Caprimulgidae) có tiếng kêu nghe như "whip-poor-will", phổ biến hơn ở các vùng phía bắc.
- Nightjar (n): Tên gọi chung cho họ chim cú muỗi (Caprimulgidae) trên toàn thế giới.
- Nighthawk (n): Một loài chim khác trong cùng họ, thường kiếm ăn vào lúc chạng vạng.
Từ đồng nghĩa
- Goatsucker: Một tên gọi cũ dựa trên niềm tin sai lầm rằng loài chim này hút sữa dê (từ này áp dụng chung cho họ Caprimulgidae).
- Caprimulgus carolinensis: Tên khoa học của loài chim chuck-will's-widow.