chum up

Định nghĩa

Động từ (Verb): - Kết bạn, làm thân: "chum up" có nghĩa trở nên thân thiết hoặc kết bạn với ai đó, thường một cách nhanh chóng hoặc mục đích nào đó. Hành động này thường mang tính chủ động có thể chút tính toán.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã cố gắng làm thân với quản lý mới để được thăng chức.)
  • (Bọn trẻ kết bạn nhanh chóng trong trại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chum up to someone": cố tình kết thân với ai đó, thường để lợi dụng.

    • She chummed up to the popular kids just to be invited to the party. ( ấy làm thân với những đứa trẻ nổi tiếng chỉ để được mời đến bữa tiệc.)
  • "chum up with someone": trở nên thân thiện kết bạn với ai đó.

    • I chummed up with my neighbor after we started walking our dogs together. (Tôi đã kết bạn với người hàng xóm sau khi chúng tôi bắt đầu dắt chó đi dạo cùng nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Chum (danh từ): bạn thân, người bạn rất thân.
    • He’s an old chum from college. (Anh ấy bạn thân từ thời đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Befriend: kết bạn, làm bạn với ai đó.
  • Make friends: kết bạn (thường dùng trong ngữ cảnh thân thiện hơn).
  • Cultivate a friendship: vun đắp tình bạn (mang tính chủ động lâu dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chum around (with): đi chơi, thân thiết với ai đó.
    • Theyve been chumming around since high school. (Họ đã thân thiết với nhau từ thời trung học.)
Thành ngữ liên quan
  • "To rub shoulders with": giao du, kết giao với ai đó (thường người địa vị cao hơn).
    • He loves to rub shoulders with celebrities. (Anh ấy thích giao du với người nổi tiếng.)
chum up
He decided to chum up with the new student at lunch.