church year

church year

The church year begins with the season of Advent.

Định nghĩa

Danh từ: Năm phụng vụ (church year) khoảng thời gian một năm trong lịch của Giáo hội, đặc biệt bao gồm các ngày lễ trọng các mùa đặc biệt trong năm.

dụ sử dụng
  • (Năm phụng vụ bắt đầu với Mùa Vọng, mùa chờ đợi Giáng sinh.)
  • (Lễ Phục sinh lễ kỷ niệm quan trọng nhất trong năm phụng vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the liturgical church year": năm phụng vụ chính thức, thường được dùng trong các nghi lễ tôn giáo.

    • The liturgical church year is divided into seasons such as Lent and Eastertide. (Năm phụng vụ chính thức được chia thành các mùa như Mùa Chay Mùa Phục sinh.)
  • "to observe the church year": tuân thủ các ngày lễ mùa trong năm phụng vụ.

    • Many Christians observe the church year by attending special services. (Nhiều tín đồ đốc tuân thủ năm phụng vụ bằng cách tham dự các buổi lễ đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecclesiastical year (n): năm giáo hội, đồng nghĩa với "church year".

    • The ecclesiastical year follows a cycle of feasts and fasts. (Năm giáo hội theo một chu kỳ các lễ chay tịnh.)
  • Liturgical year (n): năm phụng vụ, thuật ngữ chính xác hơn trong các nhà thờ Kitô giáo.

    • The liturgical year is a key concept in Christian worship. (Năm phụng vụ một khái niệm quan trọng trong việc thờ phượng của Kitô giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Năm giáo hội: cách gọi tương tự, nhấn mạnh khía cạnh tổ chức của Giáo hội.
  • Năm phụng vụ: từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong bối cảnh Kitô giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "church year". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - to follow the church year: tuân theo năm phụng vụ. - They follow the church year strictly in their parish. (Họ tuân theo năm phụng vụ một cách nghiêm ngặt trong giáo xứ của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • "the cycle of the church year": chu kỳ của năm phụng vụ, ám chỉ sự lặp lại các mùa lễ hội.
    • The cycle of the church year helps believers reflect on the life of Christ. (Chu kỳ của năm phụng vụ giúp tín đồ suy ngẫm về cuộc đời của Chúa Kitô.)

Từ gần giống