churn out

Định nghĩa

Động từ: - Sản xuất hàng loạt một cách nhanh chóng không ngừng nghỉ: "churn out" mô tả hành động tạo ra một số lượng lớn sản phẩm (thường văn bản, hàng hóa, hoặc tác phẩm) với tốc độ cao, thường mang hàm ý thiếu sự chăm chút hoặc sáng tạo. - Thực hiện một cách máy móc, thiếu cảm xúc: "churn out" cũng có thể chỉ việc làm đi làm lại một công việc một cách đều đặn, không sự thay đổi hay đầu .

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sản xuất hàng nghìn đồ chơi nhựa mỗi ngày.)
  • (Anh ấy cho ra đời hàng loạt bài báo, nhưng tất cả đều về cùng một chủ đề.)
  • (Nhà văn đã sản xuất ba cuốn tiểu thuyết chỉ trong một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "churn out content": sản xuất nội dung liên tục (thường trên mạng xã hội hoặc truyền thông).

    • Social media influencers often churn out content to keep their audience engaged. (Những người ảnh hưởng trên mạng xã hội thường sản xuất nội dung liên tục để giữ chân khán giả.)
  • "churn out products": sản xuất sản phẩm hàng loạt.

    • The company churns out low-quality products to meet demand. (Công ty sản xuất hàng loạt sản phẩm chất lượng thấp để đáp ứng nhu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Churn (động từ): khuấy, đánh (, sữa); cũng có nghĩa di chuyển hỗn loạn.

    • The machine churns the cream to make butter. (Máy khuấy kem để làm .)
  • Out (trạng từ): ra ngoài, hoàn thành (trong cụm động từ).

Từ đồng nghĩa
  • Produce rapidly: sản xuất nhanh chóng.
  • Crank out: sản xuất hàng loạt (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
  • Pump out: đưa ra với số lượng lớn (thường chỉ thông tin hoặc sản phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Churn up: khuấy động, làm nổi lên (thường dùng cho cảm xúc hoặc bụi bặm).
    • The wind churned up dust from the ground. (Gió khuấy động bụi từ mặt đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Churn out like a machine: sản xuất như một cỗ máy, không sự sáng tạo.
    • He churns out articles like a machine, never stopping to think. (Anh ấy sản xuất bài báo như một cỗ máy, không bao giờ dừng lại để suy nghĩ.)