churn up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Gây ra sự ghê tởm hoặc xúc phạm mạnh mẽ về mặt đạo đức: "churn up" được dùng để miêu tả hành động làm ai đó cảm thấy buồn nôn, kinh tởm hoặc bị xúc phạm sâu sắc bởi những hình ảnh, hành vi hoặc ý tưởng trái đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- (Những bức ảnh khiêu dâm đã làm chúng tôi cảm thấy buồn nôn và ghê tởm.)
- (Những cảnh bạo lực trong phim đã gây ra sự ghê tởm mạnh mẽ cho khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"churn up one's stomach": gây cảm giác buồn nôn về thể chất hoặc tinh thần.
- The disgusting smell churned up my stomach. (Mùi hôi thối làm tôi buồn nôn.)
"churn up emotions": khuấy động cảm xúc mạnh mẽ (thường là tiêu cực).
- The tragic news churned up deep feelings of sorrow. (Tin tức bi thương đã khuấy động những cảm xúc đau buồn sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Churn (động từ): khuấy, đánh (sữa, kem); làm xáo trộn.
- She churned the cream to make butter. (Cô ấy đánh kem để làm bơ.)
Churn (danh từ): máy khuấy, sự xáo trộn.
- The churn of the sea was rough. (Sự xáo trộn của biển rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Sicken: làm ai đó phát ốm, ghê tởm.
- Disgust: làm ai đó ghê tởm, kinh tởm.
- Revolt: gây ra sự phẫn nộ hoặc ghê tởm.
- Offend: xúc phạm, làm mất lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Churn out: sản xuất hàng loạt (thường là một cách máy móc).
- The factory churns out hundreds of toys every day. (Nhà máy sản xuất hàng loạt hàng trăm món đồ chơi mỗi ngày.)
Churn up: (nghĩa khác) làm khuấy động, làm nổi lên (bụi, bùn, nước).
- The car churned up mud on the dirt road. (Chiếc xe làm bùn đất văng tung tóe trên con đường đất.)
Thành ngữ liên quan
- Churn the stomach: gây ra cảm giác buồn nôn hoặc ghê tởm.
- The sight of blood churns my stomach. (Cảnh máu me làm tôi buồn nôn.)