churr
Định nghĩa
- Động từ:
- Kêu ríu rít, kêu râm ran: "churr" mô tả âm thanh rung động, kéo dài, thường do một số loài chim tạo ra, như chim cú hoặc chim gõ kiến. Âm thanh này có thể nghe như tiếng lách cách hoặc tiếng rung nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The owl began to churr softly in the night. (Con cú bắt đầu kêu ríu rít nhẹ nhàng trong đêm.)
- We could hear the woodpecker churr from the forest. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chim gõ kiến kêu râm ran từ khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to churr in response": kêu đáp lại, thường dùng trong ngữ cảnh chim giao tiếp.
- The male bird churred in response to the female. (Chim trống kêu đáp lại chim mái.)
"a churring sound": âm thanh rung động, kéo dài.
- The night was filled with the churring of insects and birds. (Màn đêm tràn ngập tiếng râm ran của côn trùng và chim chóc.)
Biến thể và từ gần giống
Churring (danh từ/động từ hiện tại phân từ): hành động hoặc âm thanh của việc kêu ríu rít.
- The churring of the nightjar was eerie. (Tiếng kêu ríu rít của chim cú muỗi thật kỳ lạ.)
Churred (động từ quá khứ): đã kêu ríu rít.
- The bird churred for a few seconds. (Con chim đã kêu ríu rít trong vài giây.)
Từ đồng nghĩa
- Whir: kêu vù vù, rung động (thường dùng cho máy móc hoặc côn trùng).
- Trill: kêu ríu rít, ngân nga (thường dùng cho chim hót).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Churr out: phát ra âm thanh ríu rít một cách rõ ràng.
- The bird churred out a warning call. (Con chim phát ra tiếng kêu ríu rít cảnh báo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "churr".