churrigueresque

churrigueresque

The cathedral's facade is a stunning example of churrigueresque architecture.

Định nghĩa

Tính từ:
- Thuộc phong cách Churrigueresque: Một phong cách kiến trúc trang trí Baroque của Tây Ban Nha, nổi bật với sự phức tạp, đối xứng trang trí cầu kỳ, thường được áp dụng vào các mặt tiền nhà thờ, cung điện tác phẩm điêu khắc. Phong cách này được đặt theo tên của kiến trúc sư José Benito de Churriguera (thế kỷ 17-18), người tiên phong trong việc sử dụng các chi tiết trang trí rườm rà, uốn lượn đầy tính biểu tượng.

dụ sử dụng
  • (Mặt tiền của nhà thờ một kiệt tác của thiết kế Churrigueresque, với các chạm khắc tinh xảo chi tiết mạ vàng.)
  • – (Tòa nhà... Baroque một cách điên cuồng – William Dean Howells)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Churrigueresque ornamentation": Trang trí theo phong cách Churrigueresque, thường xuất hiện trên các bàn thờ, cột trụ cửa sổ.

    • The altarpiece features churrigueresque ornamentation, with shells, scrolls, and floral motifs. (Bàn thờ trang trí theo phong cách Churrigueresque, với vỏ , cuộn xoắn họa tiết hoa .)
  • "Churrigueresque architecture": Kiến trúc Churrigueresque, một biến thể của Baroque Tây Ban Nha.

    • Churrigueresque architecture is characterized by its dramatic use of light and shadow. (Kiến trúc Churrigueresque được đặc trưng bởi việc sử dụng ánh sáng bóng tối một cách ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Churrigueresco (tính từ, tiếng Tây Ban Nha): Cùng nghĩa với Churrigueresque, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử nghệ thuật.
  • Baroque (tính từ): Một phong cách nghệ thuật rộng hơn, bao gồm cả Churrigueresque, nổi bật với sự phóng khoáng, chi tiết cảm xúc mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Ornate: Trang trí cầu kỳ, nhiều chi tiết.
  • Elaborate: Tỉ mỉ, phức tạp.
  • Decorative: Mang tính trang trí cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho từ này, nhưng có thể dùng trong các cấu trúc: - "To be churrigueresque in style": Mang phong cách Churrigueresque. - The church is churrigueresque in style, with its lavish ornamentation. (Nhà thờ mang phong cách Churrigueresque, với trang trí xa hoa.)

Thành ngữ liên quan
  • "Frantically baroque": Một cách miêu tả văn học, nhấn mạnh sự điên cuồng thái quá của phong cách này, như trong câu trích dẫn của William Dean Howells.