chuyển mạch

chuyển mạch

Anh ấy bật chuyển mạch để khởi động động cơ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Điện tử, Viễn thông):
    • Thiết bị dùng để đóng, cắt hoặc chuyển hướng các kết nối trong một mạng lưới điện hoặc viễn thông: "chuyển mạch" một thành phần kỹ thuật chức năng điều khiển định tuyến tín hiệu, dòng điện hoặc dữ liệu từ điểm này đến điểm khác một cách tự động hoặc bằng tay.
    • Hành động hoặc quá trình thực hiện việc chuyển hướng kết nối đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chuyển mạch mạng giúp dữ liệu từ máy tính này đến đúng máy tính đích. (Thiết bị này định hướng thông tin trong mạng cục bộ.)
    • Hệ thống tổng đài điện thoại sử dụng công nghệ chuyển mạch kỹ thuật số. (Công nghệ này kết nối các cuộc gọi một cách tự động.)
    • Kỹ sư đang kiểm tra bảng chuyển mạch trong tủ điện. (Người kỹ sư đang xem xét thiết bị đóng cắt mạch điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuyển mạch gói" (packet switching): kỹ thuật trong truyền thông dữ liệu, nơi thông tin được chia nhỏ thành các gói gửi riêng lẻ qua mạng.

    • Internet hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển mạch gói. (Dữ liệu trên Internet được truyền đi bằng các gói rời rạc.)
  • "chuyển mạch kênh" (circuit switching): kỹ thuật thiết lập một kênh chuyên dụng giữa hai điểm trước khi truyền thông tin, như trong điện thoại cố định truyền thống.

    • Mạng điện thoại sử dụng phương thức chuyển mạch kênh. (Một đường truyền vật được giữ nguyên cho đến khi cuộc gọi kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Công tắc (danh từ): thiết bị đóng cắt mạch điện đơn giản, thường dùng cho một thiết bị cụ thể (như công tắc đèn).
  • Bộ chuyển mạch (danh từ): cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đây một bộ phận, thiết bị.
  • Thiết bị chuyển mạch (danh từ): cụm từ giải thích chức năng.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ chuyển tiếp (relay): thường chỉ một loại chuyển mạch điện tử dùng cuộn dây.
  • Bộ định tuyến (router): thiết bị mạng chức năng chuyển mạch định tuyến dữ liệu phức tạp hơn.
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • "tốc độ chuyển mạch": khả năng xử lý chuyển tiếp dữ liệu của một thiết bị chuyển mạch trong một đơn vị thời gian.
    • Tốc độ chuyển mạch của thiết bị này rất cao, giúp giảm độ trễ mạng. (Khả năng xử lý dữ liệu nhanh làm chậm trễ mạng ít đi.)