chuyển vần

chuyển vần

Trời đất chuyển vần, bốn mùa thay đổi.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Xoay chuyển, biến đổi không ngừng theo một vòng tuần hoàn: "chuyển vần" diễn tả sự vận động, thay đổi liên tục thường tính chất tuần hoàn, lặp đi lặp lại của sự vật, hiện tượng trong tự nhiên hoặc cuộc sống.
  2. Danh từ (ít dùng):

    • Sự xoay vần, vòng tuần hoàn: Chỉ bản thân quá trình biến chuyển, xoay vòng không dứt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trời đất chuyển vần, bốn mùa thay đổi. (Vũ trụ vận động không ngừng, bốn mùa luân chuyển.)
    • Thời thế chuyển vần, hưng suy lẽ thường tình. (Thời cuộc biến đổi không ngừng, hưng thịnh suy vong điều tất yếu.)
    • Nhìn dòng đời chuyển vần, lòng người cảm thấy bâng khuâng. (Nhìn cuộc sống xoay chuyển không ngừng, lòng người cảm thấy bồi hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chuyển vần tạo hóa" / "Tạo hóa chuyển vần": Cụm từ cố định chỉ sự vận động, biến hóa khôn lường của trời đất, vũ trụ.

    • Con tạo chuyển vần, ai ngờ được số phận mai sau? (Tạo hóa xoay vần, ai có thể biết được số phận ngày mai?)
  • Dùng trong văn chương, thi ca: Từ này thường xuất hiện trong ngôn ngữ văn học để diễn tả sự biến thiên, sự đổi thay mang tính quy luật, gợi cảm xúc về thời gian số phận.

Biến thể từ liên quan
  • Chuyển (động từ): di chuyển, thay đổi vị trí, trạng thái.
  • Vần (danh từ): vòng, chu kỳ (như trong "vần xoay", "vần vật").
  • Xoay vần (động từ): có nghĩa tương tự "chuyển vần", chỉ sự luân chuyển, biến đổi.
  • Luân chuyển (động từ): thay đổi, di chuyển theo vòng.
Từ đồng nghĩa
  • Biến chuyển: thay đổi, chuyển biến.
  • Xoay chuyển: vận động, thay đổi chiều hướng.
  • Đổi thay: thay đổi (thường dùng cho thời gian, cảnh vật).
  • Tuần hoàn: vận động theo một chu kỳ khép kín.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • "Chuyển vần tạo hóa": Như đã giải thíchtrên, thành ngữ quen thuộc.
  • "Vần xoay của tạo hóa": Cách nói khác của "chuyển vần tạo hóa".
  • "Cuộc đời chuyển vần": Chỉ số phận, cuộc sống con người với những thăng trầm, biến đổi.

Từ chứa "chuyển vần"