chylific

chylific

The small intestine is a chylific organ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sản xuất hoặc chuyển hóa thành dưỡng trấp: "chylific" mô tả một chất hoặc quá trình khả năng tạo ra hoặc biến đổi thành dưỡng trấp (chyle), một chất lỏng màu trắng đục chứa chất béo bạch huyết, được hình thành trong ruột non trong quá trình tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chylific function of the lacteals is essential for fat absorption. (Chức năng sản xuất dưỡng trấp của các mạch bạch huyết ruột cần thiết cho sự hấp thụ chất béo.)
    • Certain enzymes have a chylific effect on dietary lipids. (Một số enzyme tác dụng chuyển hóa lipid chế độ ăn thành dưỡng trấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chylific system": hệ thống sản xuất dưỡng trấp, thường đề cập đến các cơ quan mạch bạch huyết liên quan đến quá trình tiêu hóa chất béo.
    • The chylific system in the small intestine is highly specialized. (Hệ thống sản xuất dưỡng trấp trong ruột non rất chuyên biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chyle (danh từ): dưỡng trấp, chất lỏng màu trắng đục được hình thành từ quá trình tiêu hóa chất béo.
    • Chyle is transported through the lymphatic system. (Dưỡng trấp được vận chuyển qua hệ thống bạch huyết.)
  • Chylification (danh từ): quá trình sản xuất hoặc chuyển hóa thành dưỡng trấp.
    • Chylification occurs in the lacteals of the small intestine. (Quá trình sản xuất dưỡng trấp xảy ra trong các mạch bạch huyết của ruột non.)
Từ đồng nghĩa
  • Chylopoietic: liên quan đến việc sản xuất dưỡng trấp.
  • Chylifactive: khả năng tạo ra dưỡng trấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chylific".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng chứa "chylific". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học sinh lý học.