chylous

chylous

A doctor examines a chylous fluid sample in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc chứa dưỡng chấp: "chylous" mô tả một chất hoặc một cấu trúc liên quan đến dưỡng chấp (chyle) – một chất lỏng màu trắng đục, giàu chất béo, được hình thành trong ruột non trong quá trình tiêu hóa.
    • tính chất của dưỡng chấp: "chylous" cũng dùng để chỉ bất kỳ thứ đặc điểm tương tự như dưỡng chấp, như màu sắc, độ đặc hoặc thành phần hóa học.
dụ sử dụng
  • (Chất lỏng dạng dưỡng chấp đã được quan sát thấy trong các mạch bạch huyết sau bữa ăn giàu chất béo.)
  • (Tràn dịch dạng dưỡng chấp một tình trạng y khoa khi dưỡng chấp rỉ vào khoang màng phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chylous ascites": cổ chướng dạng dưỡng chấp, tích tụ dưỡng chấp trong khoang bụng.

    • The patient was diagnosed with chylous ascites due to a damaged lymphatic system. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc cổ chướng dạng dưỡng chấp do hệ bạch huyết bị tổn thương.)
  • "chylous fistula": lỗ dưỡng chấp, một kênh bất thường cho phép dưỡng chấp thoát ra ngoài.

    • Surgery was required to repair the chylous fistula following the operation. (Phẫu thuật đã được yêu cầu để sửa lỗ dưỡng chấp sau ca mổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chyle (danh từ): dưỡng chấp, chất lỏng từ ruột non.

    • Chyle is transported through the lymphatic system. (Dưỡng chấp được vận chuyển qua hệ bạch huyết.)
  • Chylous (tính từ) không biến thể phổ biến khác trong tiếng Anh; từ này thường được dùng trong y học.

Từ đồng nghĩa
  • Chylaceous: tính chất hoặc chứa dưỡng chấp (từ đồng nghĩa hiếm dùng hơn).
  • Lymphatic: liên quan đến bạch huyết, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "chylous" đặc biệt chỉ dưỡng chấp, không phải toàn bộ hệ bạch huyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "chylous" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng với "chylous" do tính chuyên môn cao.