châtrer

Học thuật
Thân thiện
châtrer

Un fermier doit châtrer le jeune coq.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thiến, hoạn: Hành động cắt bỏ tinh hoàn của một con vật đực, thườngđể kiểm soát sinh sản hoặc cải thiện chất lượng thịt.
    • Cắt xén, cắt bỏ phần quan trọng: Hành động làm cho một tác phẩm, văn bản hoặc ý tưởng trở nên kém hoàn chỉnh hoặc mất đi sức mạnh ban đầu bằng cách loại bỏ những phần được coi là thiết yếu.
    • Thu vành lại: Trong kỹ thuật, chỉ việc làm cho một vật hình tròn (như bánh xe) nhỏ lại hoặc khít hơn bằng cách điều chỉnh vành.
    • Tỉa bớt cành lan; bỏ bớt hoa đực: Trong nông nghiệp, chỉ việc tỉa bớt cành của cây trồng leo hoặc loại bỏ hoa đực để cây tập trung dinh dưỡng cho phần có ích (như quả).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut châtrer ce verrat pour qu'il soit moins agressif. (Phải thiến con lợn đực này để bớt hung dữ.)
    • La censure a châtré son dernier roman. (Sự kiểm duyệt đã cắt xén cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ấy.)
    • Le charron châtre la roue de la charrette. (Người thợ làm bánh xe thu vành bánh xe của chiếc xe bò.)
    • Pour de meilleures récoltes, il est conseillé de châtrer les plants de courges. (Để thu hoạch tốt hơn, nên tỉa bớt cành cho các cây .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (cắt xén, làm suy yếu): Thường dùng trong phê bình văn học, nghệ thuật hoặc chính trị để chỉ việc làm mất đi sự nguyên bản, sức mạnh hoặc thông điệp của một tác phẩm.
    • Une adaptation trop fidèle peut châtrer l'esprit de l'œuvre originale. (Một bản chuyển thể quá trung thành có thể làm mất đi tinh thần của tác phẩm gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Châtreur (danh từ giống đực): Người chuyên thiến vật nuôi.
  • Châtré (tính từ): Đã bị thiến; (nghĩa bóng) đã bị làm cho yếu đi, mất sinh khí.
    • Un style châtré. (Một phong cách cùn mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Castrer: Thiến, hoạn (nghĩa đen nghĩa bóng về việc làm suy yếu).
  • Émasculer: Thiến, hoạn; (nghĩa bóng) làm mất nam tính, làm yếu đi.
  • Élaguer: Tỉa cành, cắt bỏ (thường dùng cho cây cối hoặc văn bản).
  • Rogner: Xén bớt, cắt xén (thường về số lượng, ngân sách, quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "châtrer".)

châtrer

Un fermier doit châtrer le jeune coq.

ngoại động từ
  1. thiến, hoạn
    • Châtrer un coq
      thiến
  2. cắt xén
    • Châtrer un ouvrage
      cắt xén một tác phẩm
  3. thu vành lại
    • Châtrer une roue
      thu vành bánh xe
  4. (nông nghiệp) tỉa bớt cành lan; bỏ bớt hoa đực (ở loại cây trồng bò lan trên mặt đất)