chènevis

Học thuật
Thân thiện
chènevis

Le fermier répand du chènevis pour nourrir les oiseaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hạt gai dầu: "chènevis" là hạt của cây gai dầu (cây Cannabis sativa), thường được sử dụng làm thức ăn cho chim hoặc trong một số ứng dụng công nghiệp ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'achète du chènevis pour nourrir les oiseaux en hiver. (Tôi mua hạt gai dầu để cho chim ăn vào mùa đông.)
    • Le chènevis est riche en acides gras essentiels. (Hạt gai dầu giàu axit béo thiết yếu.)
    • On utilise parfois l'huile de chènevis en cuisine. (Người ta đôi khi sử dụng dầu hạt gai dầu trong nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "graine de chènevis": cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩahạt gai dầu.
    • Les graines de chènevis sont petites et brillantes. (Những hạt gai dầu nhỏ bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chanvre (danh từ giống đực): cây gai dầu (chỉ toàn bộ cây hoặc sợi từ cây).
    • Cette corde est faite en chanvre. (Sợi dây này được làm từ sợi gai dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Graine de chanvre: hạt của cây gai dầu (cách nói khác của "chènevis").
chènevis

Le fermier répand du chènevis pour nourrir les oiseaux.

danh từ giống đực
  1. hạt gai dầu