chébec
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyền sêbé, thuyền nhỏ ba buồm: Một loại thuyền buồm nhỏ, có ba cột buồm, được sử dụng chủ yếu ở Địa Trung Hải trong các thế kỷ trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chébec était un navire rapide et maniable. (Thuyền sêbé là một con tàu nhanh và dễ điều khiển.)
- Les pirates utilisaient parfois des chébecs pour leurs attaques. (Những tên cướp biển đôi khi sử dụng thuyền sêbé cho các cuộc tấn công của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hàng hải khi mô tả các loại tàu thuyền cổ điển của khu vực Địa Trung Hải.
Biến thể và từ gần giống
- Xebec (danh từ, tiếng Anh): Cách viết khác trong tiếng Anh để chỉ cùng một loại thuyền.
- Navire (danh từ giống đực): Tàu, thuyền (từ chung).
- Bateau (danh từ giống đực): Thuyền, tàu (từ chung, thường nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Brick (danh từ giống đực): Một loại tàu hai buồm, có thể được đề cập trong cùng bối cảnh lịch sử hàng hải.
Lưu ý
- "Chébec" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải và lịch sử. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến nhất là "thuyền sêbé", đây là cách phiên âm trực tiếp. Từ này hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- thuyền sêbé, thuyền nhỏ ba buồm