chérifien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) chérif: Từ này có nghĩa là "thuộc về chérif" (một tước hiệu dành cho hậu duệ của Nhà tiên tri Muhammad). Nó được dùng để mô tả những gì liên quan đến người mang tước hiệu này hoặc lãnh thổ do họ cai trị.
- (Thuộc về) Vương quốc Ma-rốc: Trong bối cảnh lịch sử và chính trị, "chérifien" thường được dùng như một tính từ đặc trưng để chỉ Vương quốc Ma-rốc, vì các quốc vương của nước này đều mang tước hiệu chérif.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le gouvernement chérifien a publié un communiqué. (Chính phủ [của Vương quốc] Ma-rốc đã ra một thông cáo.)
- C'est une tradition chérifienne très ancienne. (Đó là một truyền thống rất cổ xưa của [Vương quốc] Ma-rốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Empire chérifien": Đế quốc/ Vương quốc Ma-rốc. Đây là một thuật ngữ lịch sử và ngoại giao cũ để chỉ nhà nước Ma-rốc dưới sự cai trị của các vị vua (sultan) thuộc dòng dõi chérif.
- L'Empire chérifien a signé un traité avec la France. (Vương quốc Ma-rốc đã ký một hiệp ước với Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chérif (danh từ giống đực): Tước hiệu của hậu duệ Nhà tiên tri Muhammad, đặc biệt dùng cho các quốc vương Ma-rốc.
- Le sultan du Maroc est un chérif. (Quốc vương Ma-rốc là một chérif.)
Từ đồng nghĩa
- Marocain (adj): (Thuộc về) Ma-rốc. (Từ này phổ biến và hiện đại hơn, trong khi "chérifien" mang sắc thái trang trọng, lịch sử hoặc hành chính.)
Lưu ý
- Từ "chérifien" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn phong hành chính, ngoại giao, báo chí chính thức hoặc các văn bản lịch sử để chỉ các thể chế, chính phủ của Vương quốc Ma-rốc.
- Trong tiếng Việt, khi dịch, tùy ngữ cảnh có thể dịch là "của Ma-rốc", "của Vương quốc Ma-rốc" hoặc giữ nguyên "chérifien" trong các tên riêng (ví dụ: "Chính phủ Chérifien").
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) xem chérif
- l'Empire chérifiennước Ma Rốc