dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
chúa
Words Containing "chúa"
bạo chúa
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
chúa đất
chúa công
chúa nhật
chúa sơn lâm
chúa tể
chúa thượng
chúa trời
chúa xuân
công chúa
Công chúa Ngũ Long
lãnh chúa
Ngũ Long Công chúa
nữ chúa
ong chúa
phiên chúa
quận chúa
sữa chúa
sữa ong chúa
thánh chúa
thiên chúa
thiên chúa giáo
đức chúa trời
vua chúa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...