dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
chậm
Words Containing "chậm"
bom nổ chậm
chậm bước
chầm chậm
chậm chân
chậm chạp
chậm đông
chậm phát triển
chậm rãi
chậm rì
chậm tiến
chậm trễ
nổ chậm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...