chập
Định nghĩa
Động từ:
- Ghép, nối, chắp hai hoặc nhiều vật lại với nhau: Hành động làm cho các phần riêng lẻ tiếp xúc và kết dính thành một khối.
- (Điện học) Để cho hai dây dẫn điện tiếp xúc trực tiếp: Hành động tạo ra sự tiếp xúc giữa các dây dẫn, thường gây ra đoản mạch.
- Xoắn, xe (các sợi) lại với nhau: Hành động vặn xoắn nhiều sợi mảnh thành một sợi chắc hơn.
Danh từ:
- Khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua: Một khoảnh khắc ngắn ngủi, gần như tức thì.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh thợ điện cảnh báo không được để hai dây trần chập vào nhau. (Người thợ điện cảnh báo không được để hai dây trần tiếp xúc vào nhau.)
- Người ta chập ba sợi tơ mỏng để tạo thành sợi chỉ may chắc chắn. (Người ta xe ba sợi tơ mỏng để tạo thành sợi chỉ may chắc chắn.)
- Họ chập hai miếng gỗ lại bằng keo dán. (Họ ghép hai miếng gỗ lại bằng keo dán.)
Danh từ:
- Tôi chỉ nhìn thấy một chập rồi anh ấy biến mất. (Tôi chỉ nhìn thấy một thoáng rồi anh ấy biến mất.)
- Cơn đau đầu đến chỉ trong một chập. (Cơn đau đầu đến chỉ trong một khoảnh khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chập chờn": trạng thái lúc ẩn lúc hiện, lúc có lúc không, không ổn định.
- Ánh đèn chập chờn trong đêm gió bão. (Ánh đèn lúc ẩn lúc hiện trong đêm gió bão.)
- Ký ức về tuổi thơ chập chờn trong tâm trí ông. (Ký ức về tuổi thơ lúc hiện lúc mờ trong tâm trí ông.)
"chập chững": trạng thái chưa vững vàng, mới bắt đầu tập đi hoặc tập làm một việc gì đó.
- Đứa bé đang chập chững những bước đi đầu tiên. (Đứa bé đang tập đi những bước đầu tiên còn chưa vững.)
- Công ty mới ở giai đoạn chập chững xây dựng thương hiệu. (Công ty mới ở giai đoạn bắt đầu xây dựng thương hiệu còn non trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chặp (danh từ): Cách nói khác của "chập" với nghĩa khoảng thời gian ngắn.
- Chờ tôi một chặp. (Chờ tôi một chút.)
- Chắp (động từ): Ghép nối các phần rời rạc lại (thường dùng với tay, cánh, hay trong "chắp vá").
- Chắp tay lại cầu nguyện. (Ghép hai bàn tay lại để cầu nguyện.)
- Công việc sửa chữa chỉ mang tính chất chắp vá. (Công việc sửa chữa chỉ mang tính chất tạm thời, ghép nối vụn vặt.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (ghép nối): Ghép, nối, chắp, nối liền.
- Động từ (tiếp xúc điện): Chạm, tiếp xúc.
- Danh từ (khoảnh khắc): Chốc, lát, thoáng, khắc.
Các cụm từ liên quan
- Chập mạch: Hiện tượng đoản mạch xảy ra khi các dây dẫn điện tiếp xúc trực tiếp.
- Cầu dao nhảy vì chập mạch. (Cầu dao ngắt vì hiện tượng đoản mạch.)
- Chập điện: Cách nói tắt của "chập mạch điện".
- Cẩn thận kẻo chập điện cháy nhà. (Cẩn thận kẻo đoản mạch cháy nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Chợp mắt một chập: Ngủ một giấc rất ngắn.
- Tôi chỉ cần chợp mắt một chập là lại tỉnh táo. (Tôi chỉ cần ngủ một giấc thật ngắn là lại tỉnh táo.)
- Nghĩ một chập: Suy nghĩ trong một khoảnh khắc ngắn.
- Ông nghĩ một chập rồi gật đầu đồng ý. (Ông suy nghĩ một lát rồi gật đầu đồng ý.)