cicérone

Học thuật
Thân thiện
cicérone

Le cicérone explique les fresques de la chapelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người hướng dẫn tham quan: Một người (thườngnam) kiến thức chuyên sâu, dẫn khách tham quan giải thích về các địa điểm lịch sử, viện bảo tàng, di tích hoặc thành phố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour visiter le musée en détail, il est recommandé de prendre un cicérone. (Để tham quan bảo tàng một cách chi tiết, nên thuê một người hướng dẫn tham quan.)
    • Notre cicérone nous a raconté l'histoire fascinante de chaque tableau. (Người hướng dẫn của chúng tôi đã kể lại câu chuyện hấp dẫn về từng bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, ám chỉ một người hướng dẫnhọc thức am hiểu sâu sắc, giống như một học giả, hơn là một hướng dẫn viên du lịch thông thường.
  • Có thể dùng để chỉ người dẫn đường tinh thần hoặc tri thức trong một lĩnh vực nào đó.
    • Il fut mon cicérone dans le monde de la philosophie antique. (Ông ấy đã là người dẫn đường cho tôi vào thế giới triết học cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Guide (danh từ giống đực/giống cái): Hướng dẫn viên. Từ thông dụng phổ biến hơn.
  • Conférencier (danh từ giống đực): Người thuyết trình, thuyết minh viên (thường trong bảo tàng).
Từ đồng nghĩa
  • Guide touristique: Hướng dẫn viên du lịch.
  • Accompagnateur / Accompagnatrice: Người đi cùng, hướng dẫn.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Ý, lấy tên từ nhà hùng biện nổi tiếng La Cicéron (Cicero), hàm ý so sánh người hướng dẫn với một người có tài hùng biện kiến thức uyên bác.
  • Mặc dùdanh từ giống đực, trong ngữ cảnh hiện đại, có thể được dùng chung cho cả nam nữ, mặc dù dạng giống cái "cicérone" rất hiếm gặp.
cicérone

Le cicérone explique les fresques de la chapelle.

danh từ giống đực
  1. người hướng dẫn tham quan