cicatrise
Định nghĩa
Động từ: Làm liền sẹo, lên da non, kéo da non – "cicatrise" chỉ quá trình hình thành sẹo trên da sau khi bị thương, tức là vết thương lành lại và tạo ra mô sẹo.
Ví dụ sử dụng
- (Sau ca phẫu thuật, vết thương sẽ lên da non trong vòng vài tuần.)
- (Da sẽ kéo da non và nó sẽ lành nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cicatrise over": lành lại và tạo thành sẹo che phủ.
- The deep cut cicatrised over, leaving a permanent mark. (Vết cắt sâu đã lành lại và tạo thành sẹo, để lại một dấu vết vĩnh viễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cicatrisation (danh từ): quá trình lên da non, hình thành sẹo.
- Cicatrisation is a natural part of the healing process. (Quá trình lên da non là một phần tự nhiên của quá trình lành vết thương.)
- Cicatrix (danh từ): vết sẹo.
- The cicatrix on his arm is from a childhood accident. (Vết sẹo trên cánh tay anh ấy là từ một tai nạn thời thơ ấu.)
Từ đồng nghĩa
- Heal: lành lại, hồi phục.
- The wound heals quickly with proper care. (Vết thương lành nhanh với sự chăm sóc thích hợp.)
- Scar: để lại sẹo, tạo sẹo.
- The burn will scar if not treated. (Vết bỏng sẽ để lại sẹo nếu không được điều trị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cicatrise up (không phổ biến): lành lại và tạo sẹo.
- The injury cicatrised up nicely after a month. (Vết thương đã lành lại và tạo sẹo đẹp sau một tháng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "cicatrise".