cicindèle

Học thuật
Thân thiện
cicindèle

La cicindèle chasse des insectes dans l'herbe sèche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hồ trùng: Tên gọi của một loài sâu bọ thuộc bộ Cánh cứng, thường màu sắc sặc sỡ loài săn mồi nhanh nhẹn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cicindèle est un insecte prédateur très rapide. (Hồ trùngmột loài côn trùng săn mồi rất nhanh.)
    • J'ai observé une belle cicindèle sur le sable au bord de la rivière. (Tôi đã quan sát một con hồ trùng đẹp trên cátbờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cicindèle des champs": hồ trùng đồng, một loài thường gặpcác cánh đồng.

    • La cicindèle des champs est plus petite que les autres espèces. (Hồ trùng đồng nhỏ hơn các loài khác.)
  • "cicindèle hybride": hồ trùng lai, chỉ một loài cụ thể hoặc dạng lai.

    • Cette cicindèle hybride présente des motifs uniques sur ses élytres. (Con hồ trùng lai này những hoa văn độc đáo trên cánh cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cicindélidé (danh từ giống đực): Tên gọi của họ (familie) chứa các loài hồ trùng.
    • Les cicindélidés sont une famille de coléoptères. (Các loài thuộc họ Cicindélidae là một họ của bộ Cánh cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tigre du sol: (nghĩa đen: hổ đất) - một tên gọi thông tục dựa trên tốc độ tập tính săn mồi của .
  • Coléoptère prédateur: côn trùng cánh cứng săn mồi (cách mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ chỉ loài vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

cicindèle

La cicindèle chasse des insectes dans l'herbe sèche.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) hồ trùng (sâu bọ cánh cứng)