ciguë

Học thuật
Thân thiện
ciguë

Une plante de ciguë pousse près d'un ruisseau forestier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây độc cần: Một loại cây độc thuộc họ Hoa tán, tên khoa họcConium maculatum, thường mọc hoangchâu Âu châu Á.
    • Chất độc cần: Chất độc được chiết xuất từ cây độc cần, từng được sử dụng như một phương tiện hành hình trong thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ciguë est une plante très toxique. (Cây độc cầnmột loài thực vật rất độc.)
    • Socrate a été condamné à boire la ciguë. (Socrates bị kết án uống chất độc cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boire la ciguë": uống chất độc cần (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ việc chấp nhận một bản án tử hình hoặc một số phận bi thảm).
    • Le philosophe a boire la ciguë. (Nhà triết học đã phải uống chất độc cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Ciguë aquatique (danh từ giống cái): cây độc cần nước (một loài thực vật độc khác, thuộc chi ).
  • Ciguë vireuse (danh từ giống cái): một tên gọi khác cho cây độc cần.
Từ đồng nghĩa
  • Poison (danh từ giống đực): chất độc (nghĩa rộng, chỉ chung các chất độc).
  • Cicuta (danh từ giống cái): tên gọi khoa học cho một chi thực vật độc tính tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • Le supplice de la ciguë: hình phạt bằng chất độc cần (ám chỉ cái chết của Socrates, thường dùng để nói về một sự hy sinh hoặc chịu đựng tưởng).
    • Son refus de compromis était comme le supplice de la ciguë. (Sự từ chối thỏa hiệp của ông ấy giống như một hình phạt bằng chất độc cần.)
ciguë

Une plante de ciguë pousse près d'un ruisseau forestier.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây độc cần
  2. chất độc cần

Từ gần giống