cimex lectularius

Định nghĩa

Danh từ:
- Rệp giường: "cimex lectularius" tên khoa học của một loài côn trùng nhỏ thuộc họ rệp, thường sốngcác vùng ôn đới. Loài này đặc biệt xâm nhập vào giường ngủ hút máu người làm thức ăn.

dụ sử dụng
  • (Phòng khách sạn bị nhiễm rệp giường, khiến khách phải chịu những vết cắn ngứa ngáy.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu rệp giường để hiểu hành vi của tìm ra phương pháp kiểm soát dịch hại hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cimex lectularius infestation": sự xâm nhập của rệp giường.

    • A severe cimex lectularius infestation requires professional extermination. (Một sự xâm nhập rệp giường nghiêm trọng đòi hỏi phải tiêu diệt chuyên nghiệp.)
  • "cimex lectularius bites": vết cắn của rệp giường.

    • Cimex lectularius bites often appear in a linear pattern on the skin. (Vết cắn của rệp giường thường xuất hiện theo đường thẳng trên da.)
Biến thể từ gần giống
  • Rệp (n): tên gọi chung cho các loài trong họ Cimicidae, bao gồm cả "cimex lectularius".

    • Rệp loài ký sinh trùng gây hại cho con người. (Rệp loài ký sinh trùng gây hại cho con người.)
  • Cimex (n): tên chi khoa học của rệp giường.

    • Chi Cimex bao gồm nhiều loài rệp khác nhau. (Chi Cimex bao gồm nhiều loài rệp khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Rệp giường: tên thông thường trong tiếng Việt.
  • Bed bug: tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to be infested with cimex lectularius": bị nhiễm rệp giường.

    • The old mattress was infested with cimex lectularius. (Tấm nệm bị nhiễm rệp giường.)
  • "to get rid of cimex lectularius": loại bỏ rệp giường.

    • Getting rid of cimex lectularius often requires multiple treatments. (Loại bỏ rệp giường thường đòi hỏi nhiều lần xử lý.)
Thành ngữ liên quan
  • "Don't let the bed bugs bite": một câu nói vui khi chúc ngủ ngon, ám chỉ rệp giường.
    • Good night, sleep tight, don't let the bed bugs bite! (Chúc ngủ ngon, ngủ say, đừng để rệp cắn nhé!)