cinder-box

/'sindəbɔks/
Học thuật
Thân thiện
cinder-box

A worker carefully empties the cinder-box into a disposal bin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp tro: Một thiết bị hoặc vật chứa bằng kim loại hoặc vật liệu chịu nhiệt, dùng để đựng tro, xỉ (cinder) từ sưởi, đốt hoặc quá trình công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The worker emptied the ashes into the cinder-box. (Người công nhân đổ tro vào hộp tro.)
    • Please clean the cinder-box under the furnace. (Hãy làm sạch hộp tro bên dưới đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remove the cinder-box": tháo/rút hộp tro ra.
    • For maintenance, you must first remove the cinder-box. (Để bảo trì, trước tiên bạn phải tháo hộp tro ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Ash-box (n): hộp tro (từ đồng nghĩa, cùng chỉ một loại vật chứa).
  • Ash-pan (n): khay tro (thường một khay kim loại có thể kéo ra đựng tro).
Từ đồng nghĩa
  • Ash container: thùng chứa tro.
  • Ash bin: thùng tro.
cinder-box

A worker carefully empties the cinder-box into a disposal bin.

danh từ
  1. (kỹ thuật) hộp tro