cinematise

Định nghĩa

Động từ:
- Chuyển thể hoặc quay phim: "cinematise" có nghĩa biến một tác phẩm (như tiểu thuyết, vở kịch, sự kiện lịch sử) thành phim ảnh, hoặc tạo ra một bộ phim từ chất liệu đó.

dụ sử dụng
  • (Đạo diễn quyết định chuyển thể cuốn tiểu thuyết kinh điển thành phim cho khán giả hiện đại.)
  • (Các nhà sử học chỉ trích nỗ lực quay phim về cuộc chiến, lo ngại sẽ bóp méo sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cinematise history": chuyển thể các sự kiện lịch sử thành phim.

    • The documentary aims to cinematise history accurately. (Bộ phim tài liệu nhằm mục đích chuyển thể lịch sử thành phim một cách chính xác.)
  • "to cinematise a script": viết kịch bản hoặc điều chỉnh để làm phim.

    • They hired a screenwriter to cinematise the original story. (Họ thuê một biên kịch để chuyển thể câu chuyện gốc thành kịch bản phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinematisation (danh từ): quá trình chuyển thể hoặc quay phim.

    • The cinematisation of the novel took three years. (Quá trình chuyển thể cuốn tiểu thuyết thành phim mất ba năm.)
  • Cinematographer (danh từ): nhà quay phim, người chịu trách nhiệm kỹ thuật quay phim.

    • The cinematographer worked closely with the director. (Nhà quay phim đã làm việc chặt chẽ với đạo diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Film (động từ): quay phim, làm phim.
    • They plan to film the event. (Họ dự định quay phim sự kiện này.)
  • Adapt (động từ): chuyển thể, phỏng theo.
    • The novel was adapted for the screen. (Cuốn tiểu thuyết đã được chuyển thể lên màn ảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cinematise".
Thành ngữ liên quan
  • "Put on film": đưa lên phim, quay phim.
    • The director wants to put the entire saga on film. (Đạo diễn muốn đưa toàn bộ câu chuyện lên phim.)
cinematise
A director plans to cinematise the classic novel.