cinquième
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ năm: Dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự sau thứ tư và trước thứ sáu trong một chuỗi.
- Danh từ giống đực:
- Người thứ năm; vật thứ năm: Chỉ người hoặc vật ở vị trí thứ năm.
- Phần năm: Một trong năm phần bằng nhau của một tổng thể.
- Tầng năm (ở Pháp): Tầng nhà thứ năm tính từ mặt đất lên (tương ứng với tầng sáu theo cách tính ở Việt Nam, vì tầng trệt được tính là tầng 0).
- Danh từ giống cái:
- Lớp Năm: Lớp học thứ năm trong hệ thống trung học Pháp (tương đương với lớp 8 hoặc 9 ở Việt Nam, dành cho học sinh khoảng 12-13 tuổi), nằm sau lớp Sixième.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est son cinquième anniversaire. (Đó là sinh nhật lần thứ năm của cậu bé.)
- Il habite au cinquième étage. (Anh ấy sống ở tầng năm.)
- Danh từ giống đực:
- Il est le cinquième sur la liste. (Anh ta là người thứ năm trong danh sách.)
- Un cinquième du gâteau a disparu. (Một phần năm cái bánh đã biến mất.)
- Danh từ giống cái:
- Ma fille est en cinquième cette année. (Con gái tôi học lớp Năm năm nay.)
- Le programme de cinquième inclut la physique. (Chương trình học lớp Năm bao gồm môn Vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cinquième colonne": "Đội quân thứ năm", một thành ngữ chỉ lực lượng gián điệp hoặc những kẻ phá hoại ngầm bên trong một quốc gia, thường hoạt động cho nước ngoài.
- Les autorités craignent une cinquième colonne. (Nhà chức trách lo sợ có một đội quân thứ năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cinquièmement (trạng từ): Thứ năm (dùng để liệt kê).
- Premièrement, deuxièmement, troisièmement, quatrièmement, cinquièmement... (Thứ nhất, thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm...)
- Cinq (tính từ/số từ): Số năm.
- Il a cinq ans. (Cậu bé năm tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- 5ème (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng cho cả số thứ tự và tên lớp học.
- Il est en 5ème. (Nó học lớp Năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho số thứ tự này)
Thành ngữ liên quan
- Être au cinquième ciel: Ở trên tầng trời thứ bảy, nghĩa là vô cùng hạnh phúc, sung sướng.
- Quand elle a reçu la nouvelle, elle était au cinquième ciel. (Khi nhận được tin, cô ấy đã hạnh phúc vô cùng.)
tính từ
- thứ năm
- Cinquième journgày thứ năm
danh từ
- người thứ năm; cái thứ năm
danh từ giống đực
- phần năm
- gác năm, tầng sáu
- Loger au cinquièmeở gác năm
danh từ giống cái
- lớp năm (trên lớp sáu, ở trường trung học Pháp)