ciné-roman

Học thuật
Thân thiện
ciné-roman

Un vieux ciné-roman est projeté sur un écran blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Truyện ảnh: Một câu chuyện được kể chủ yếu bằng hình ảnh, thường được xuất bản dưới dạng sách hoặc tạp chí, dựa trên kịch bản hoặc cảnh quay của một bộ phim.
    • Phim nhiều tập (từ , nghĩa ): Cách gọi để chỉ một bộ phim dài, được chiếu thành nhiều phần hoặc nhiều tập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté le ciné-roman du dernier film de science-fiction. (Tôi đã mua cuốn truyện ảnh của bộ phim khoa học viễn tưởng mới nhất.)
    • Dans les années 50, les ciné-romans étaient très populaires dans les magazines. (Vào những năm 50, truyện ảnh rất phổ biến trong các tạp chí.)
    • Ce vieux terme désignait un ciné-roman, c'est-à-dire un feuilleton cinématographique. (Thuật ngữ này dùng để chỉ một ciné-roman, tức là một phim nhiều tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adaptation en ciné-roman": Sự chuyển thể thành truyện ảnh.

    • L'adaptation en ciné-roman a permis de faire découvrir le film à un plus large public. (Việc chuyển thể thành truyện ảnh đã giúp đưa bộ phim đến với công chúng rộng rãi hơn.)
  • "Publié sous forme de ciné-roman": Được xuất bản dưới dạng truyện ảnh.

    • Le scénario a été publié sous forme de ciné-roman avant la sortie du film. (Kịch bản đã được xuất bản dưới dạng truyện ảnh trước khi bộ phim ra mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Roman-photo (danh từ giống đực): Truyện ảnh, một thể loại tương tự kể chuyện bằng một chuỗi ảnh chụp kèm lời thoại.

    • Elle collectionne les vieux romans-photos. ( ấy sưu tầm những cuốn truyện ảnh .)
  • Bande dessinée (BD) (danh từ giống cái): Truyện tranh.

    • La bande dessinée est un art très populaire en France. (Truyện tranhmột loại hình nghệ thuật rất phổ biếnPháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Roman-film (danh từ giống đực): Truyện phim (ít phổ biến hơn).
  • Feuilleton cinématographique (danh từ giống đực): Phim nhiều tập, phim truyền hình dài tập (nghĩa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'ciné-roman')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'ciné-roman')

ciné-roman

Un vieux ciné-roman est projeté sur un écran blanc.

danh từ giống đực
  1. truyện ảnh
  2. (từ , nghĩa ) phim nhiều tập