cinématographier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quay phim (để chiếu bóng): Hành động ghi lại hình ảnh chuyển động bằng máy quay phim (máy chiếu bóng) để tạo thành một bộ phim.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le réalisateur a décidé de cinématographier la scène en extérieur. (Đạo diễn đã quyết định quay phim cảnh đó ở ngoài trời.)
- Ils ont cinématographié les cérémonies traditionnelles pour les archives. (Họ đã quay phim các nghi lễ truyền thống cho kho lưu trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cinématographier un événement": Quay phim một sự kiện.
- Une équipe a été envoyée pour cinématographier le sommet international. (Một đội đã được cử đi để quay phim hội nghị thượng đỉnh quốc tế.)
"Être cinématographié": Được quay phim.
- Pour la première fois, sa performance a été cinématographiée. (Lần đầu tiên, màn trình diễn của anh ấy đã được quay phim.)
Biến thể và từ gần giống
Cinématographie (danh từ giống cái): Thuật/nghệ thuật quay phim, điện ảnh học.
- Il étudie la cinématographie à l'université. (Anh ấy học nghệ thuật điện ảnh ở trường đại học.)
Cinématographique (tính từ): Thuộc về điện ảnh, thuộc về quay phim.
- Un effet cinématographique. (Một hiệu ứng điện ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Filmer: Quay phim (từ thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- Tourner (un film): Quay (một bộ phim).
Lưu ý
- "Cinématographier" là một động từ có nguồn gốc từ danh từ "cinématographe" (máy chiếu bóng, một phát minh của anh em nhà Lumière). Từ này mang tính học thuật hoặc cổ điển hơn so với từ "filmer" thông dụng ngày nay.
ngoại động từ
- quay phim (để chiếu bóng)