circle around
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Di chuyển vòng quanh: "circle around" có nghĩa là di chuyển theo một đường tròn xung quanh một điểm hoặc vật thể nào đó.
- Xoay quanh, quay quanh: Cũng được dùng để chỉ hành động quay vòng liên tục quanh một trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
- (Những con chim bay vòng quanh cái cây trước khi đáp xuống.)
- (Chiếc xe đã đi vòng quanh bãi đỗ xe để tìm chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to circle around a topic": tránh đề cập trực tiếp đến một vấn đề, nói vòng vo.
- He kept circling around the main issue without addressing it directly. (Anh ấy cứ nói vòng vo về vấn đề chính mà không đề cập trực tiếp đến nó.)
"to circle around someone": tụ tập, vây quanh ai đó.
- The fans circled around the famous singer for autographs. (Người hâm mộ vây quanh ca sĩ nổi tiếng để xin chữ ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Circle (động từ): di chuyển theo vòng tròn.
- The plane circled the airport. (Máy bay bay vòng quanh sân bay.)
- Circle around (danh từ): không phổ biến, nhưng có thể hiểu là một vòng tròn xung quanh.
Từ đồng nghĩa
- Go around: đi vòng quanh.
- Revolve around: quay quanh (thường dùng cho thiên thể hoặc ý tưởng trung tâm).
- Orbit: quỹ đạo, bay/quay theo quỹ đạo (chính xác hơn về mặt khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Circle back: quay lại (một chủ đề, địa điểm sau đó).
- Let's circle back to this issue later. (Hãy quay lại vấn đề này sau.)
- Circle in: vây quanh, bao vây.
- The police circled in on the suspect. (Cảnh sát bao vây nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
- Circle the wagons: đoàn kết để tự vệ (thường trong tình huống khó khăn).
- When the criticism started, the team circled the wagons. (Khi sự chỉ trích bắt đầu, cả đội đã đoàn kết lại để tự vệ.)