circle of curvature

circle of curvature

The student draws the circle of curvature at the point on the parabola.

Định nghĩa

Danh từ: Đường tròn mật tiếp (còn gọi là vòng tròn cong) một khái niệm trong hình học vi phân, chỉ đường tròn tiếp xúc với một đường cong tại một điểm nhất định nằm về phía lõm của đường cong đó. Bán kính của đường tròn này chính bán kính cong của đường cong tại điểm đó.

dụ sử dụng
  • (Đường tròn mật tiếp tại một điểm trên đường cong cung cấp xấp xỉ tốt nhất cho đường cong gần điểm đó.)
  • (Để tìm đường tròn mật tiếp, bạn cần tính bán kính cong trước.)
  • (Tâm của đường tròn mật tiếp nằm về phía lõm của đường cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to determine the circle of curvature": xác định đường tròn mật tiếp.

    • Engineers often determine the circle of curvature to model smooth transitions in paths. (Các kỹ sư thường xác định đường tròn mật tiếp để mô hình hóa các chuyển tiếp mượt mà trong đường đi.)
  • "the osculating circle": thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến trong toán học.

    • The osculating circle is another name for the circle of curvature. (Vòng tròn mật tiếp tên gọi khác của đường tròn mật tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Radius of curvature (danh từ): bán kính cong.
    • The radius of curvature is the reciprocal of curvature. (Bán kính cong nghịch đảo của độ cong.)
  • Osculating circle (danh từ): vòng tròn mật tiếp (đồng nghĩa chính xác).
    • The osculating circle has the same tangent as the curve at the point of contact. (Vòng tròn mật tiếp cùng tiếp tuyến với đường cong tại điểm tiếp xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Osculating circle: vòng tròn mật tiếp (thuật ngữ phổ biến trong hình học vi phân).
  • Kissing circle: vòng tròn hôn (tên gọi không chính thức, mang tính hình ảnh).
Các cụm từ liên quan
  • Circle of curvature at a point: đường tròn mật tiếp tại một điểm.
    • The circle of curvature at a point gives the local bending of the curve. (Đường tròn mật tiếp tại một điểm cho biết độ uốn cục bộ của đường cong.)
  • Center of curvature: tâm cong (tâm của đường tròn mật tiếp).
    • The center of curvature shifts as you move along the curve. (Tâm cong dịch chuyển khi bạn di chuyển dọc theo đường cong.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.