circle round
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Di chuyển vòng quanh theo hướng vòng tròn: "circle round" mô tả hành động di chuyển xung quanh một điểm hoặc một vật thể theo một quỹ đạo tròn. - Bao quanh, vây quanh: Cũng có nghĩa là tạo thành một vòng tròn xung quanh ai đó hoặc cái gì đó.
- (Trái Đất quay quanh Mặt Trời mỗi năm một lần.)
- (Những đứa trẻ vây quanh cô giáo để nghe câu chuyện của cô.)
- (Chiếc máy bay bay vòng quanh sân bay trước khi hạ cánh.)
"circle round" + địa điểm/đối tượng: Dùng để chỉ hành động di chuyển vòng quanh một địa điểm hoặc đối tượng cụ thể.
- The hawk circled round its prey, waiting for the right moment to strike. (Con diều hâu bay vòng quanh con mồi, chờ thời cơ thích hợp để tấn công.)
"circle round" (nghĩa bóng): Có thể dùng để chỉ việc xoay quanh một chủ đề hoặc vấn đề.
- The debate circled round the issue of climate change without reaching a conclusion. (Cuộc tranh luận xoay quanh vấn đề biến đổi khí hậu mà không đạt được kết luận.)
Circle (động từ): quay vòng, di chuyển theo vòng tròn.
- The dancers circled the stage gracefully. (Các vũ công uyển chuyển quay vòng quanh sân khấu.)
Round (tính từ/giới từ): hình tròn, xung quanh.
- The children sat round the campfire. (Những đứa trẻ ngồi quanh lửa trại.)
Revolve around: quay quanh, xoay quanh.
- The moon revolves around the Earth. (Mặt Trăng quay quanh Trái Đất.)
Go around: đi vòng quanh.
- We went around the lake to enjoy the scenery. (Chúng tôi đi vòng quanh hồ để thưởng ngoạn phong cảnh.)
Circle back: quay lại (một chủ đề hoặc địa điểm).
- We'll circle back to that topic later. (Chúng ta sẽ quay lại chủ đề đó sau.)
Circle in: bao vây, vây quanh.
- The police circled in on the suspect. (Cảnh sát bao vây nghi phạm.)
Go round in circles: tiến hành một việc mà không có tiến triển, lặp đi lặp lại vô ích.
- We've been discussing this for hours, but we're just going round in circles. (Chúng ta đã thảo luận việc này hàng giờ, nhưng chỉ đang lặp đi lặp lại vô ích.)
Come full circle: trở lại điểm xuất phát sau một chuỗi thay đổi.
- Fashion has come full circle; bell-bottoms are back in style. (Thời trang đã trở lại điểm xuất phát; quần ống loe lại trở nên thịnh hành.)