circonférence

Học thuật
Thân thiện
circonférence

L'enfant mesure la circonférence d'un ballon avec un mètre ruban.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Toán học) Chu vi: Khoảng cách xung quanh một hình tròn hoặc một hình dạng tròn. Đâyđộ dài của đường biên của hình đó.
    • Đường tròn: Đường cong khép kín tất cả các điểm trên đó cách đều một điểm cố định (tâm).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour calculer l'aire d'un cercle, il faut connaître sa circonférence. (Để tính diện tích của một hình tròn, cần phải biết chu vi của .)
    • La circonférence de la Terre est d'environ 40 000 kilomètres. (Chu vi của Trái Đất vào khoảng 40.000 kilômét.)
    • Il a tracé une circonférence parfaite à la craie. (Anh ấy đã vẽ một đường tròn hoàn hảo bằng phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Circonférence équatoriale": Chu vi xích đạo.

    • La circonférence équatoriale de la Terre est légèrement supérieure à sa circonférence polaire. (Chu vi xích đạo của Trái Đất lớn hơn một chút so với chu vi qua hai cực.)
  • "Circonférence d'un cylindre": Chu vi của một hình trụ.

    • Pour emballer ce rouleau, il faut mesurer la circonférence du cylindre. (Để gói cuộn giấy này, cần phải đo chu vi của hình trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Circonférentiel, circonférentielle (tính từ): (Thuộc về) chu vi, xung quanh.
    • Une mesure circonférentielle. (Một phép đo theo chu vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Périmètre (n.m): Chu vi (thường dùng cho các đa giác, nhưng cũng có thể dùng cho hình tròn trong ngữ cảnh thông thường).
  • Tour (n.m): Vòng quanh (trong cách nói thông tục, ví dụ: le tour de taille - vòng eo).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être d'une grande circonférence: chu vi rất lớn.
    • Ce chêne est d'une grande circonférence. (Cây sồi này chu vi thân rất lớn.)
circonférence

L'enfant mesure la circonférence d'un ballon avec un mètre ruban.

danh từ giống cái
  1. (toán học) đường tròn
  2. chu vi