circonvenir

Học thuật
Thân thiện
circonvenir

Un avocat malhonnête tente de circonvenir un juge.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phỉnh phờ, lừa dối, đánh lừa: Hành động dùng lời nói khéo léo, mưu mẹo để thuyết phục hoặc lôi kéo ai đó làm theo ý mình, thường với mục đích không tốt hoặc để đạt được lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a essayé de circonvenir le témoin pour qu'il change sa déposition. (Hắn đã cố gắng phỉnh phờ nhân chứng để người này thay đổi lời khai.)
    • Les escrocs utilisent des promesses alléchantes pour circonvenir leurs victimes. (Những kẻ lừa đảo dùng những lời hứa hẹn hấp dẫn để lừa dối nạn nhân của chúng.)
    • On ne peut pas circonvenir un expert aussi facilement. (Không thể đánh lừa một chuyên gia dễ dàng như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Circonvenir quelqu'un par des flatteries": Phỉnh phờ/đánh lừa ai bằng những lời nịnh hót.
    • Le courtisan cherchait à circonvenir le roi par des flatteries. (Viên quan cận thần tìm cách phỉnh phờ nhà vua bằng những lời nịnh hót.)
  • "Se laisser circonvenir": Để bị phỉnh phờ/lừa dối.
    • Il est trop naïf et se laisse facilement circonvenir. (Anh ta quá ngây thơ dễ dàng bị phỉnh phờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Circonvention (danh từ giống cái): Hành động phỉnh phờ, lừa dối; mưu mẹo, thủ đoạn.
    • La circonvention est un délit puni par la loi. (Hành động lừa dốimột tội bị pháp luật trừng trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Tromper: Lừa dối, đánh lừa.
  • Duper: Lừa bịp, lừa gạt.
  • Manoeuvrer: Vận động, thao túng (một cách mưu mẹo).
  • Séduire (nghĩa bóng): Quyến rũ, lôi kéo (bằng lời nói).
Từ trái nghĩa
  • Avertir: Cảnh báo.
  • Détromper: Làm cho tỉnh ngộ, chỉ ra sự lừa dối.
  • Parler franchement: Nói thẳng, nói thật.
Lưu ý sử dụng
  • Circonvenirmột động từ mang sắc thái trang trọng thường được dùng trong văn cảnh pháp lý, chính trị hoặc để chỉ những âm mưu, thủ đoạn tinh vi. Từ này nhấn mạnh vào tính toán sự khéo léo trong việc thao túng người khác, hơn là một sự lừa dối thô thiển.
circonvenir

Un avocat malhonnête tente de circonvenir un juge.

ngoại động từ
  1. phỉnh phờ
    • Circonvenir un juge
      phỉnh phờ quan tòa

Từ có nhắc đến "circonvenir"